疏散系統測試
sơ tán hệ thống trắc thí
Hán Việt: sơ tán hệ thống trắc thí · Pinyin: shū sàn xì tǒng cè shì
Tổng quan
Cấu tạo: 疏 (sơ) + 散 (tán) + 系 (hệ) + 統 (thống) + 測 (trắc) + 試 (thí)
Hán Việt: sơ tán hệ thống trắc thí · Pinyin: shū sàn xì tǒng cè shì
Cấu tạo: 疏 (sơ) + 散 (tán) + 系 (hệ) + 統 (thống) + 測 (trắc) + 試 (thí)