疏落
sơ lạc
Hán Việt: sơ lạc · Pinyin: shū luò
Tổng quan
thưa thớt | rải rác
Nghĩa
Việt
- Cihui thưa thớt | rải rác
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 稀少零落。如:「山腰裡,疏落的散布著幾戶人家。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 稀疏零落:~的晨星。
Eng
- CC-CEDICT sparse|scattered
- Cihui sparse; scattered