疑信參半

yí xìn cān bàn nghi tín tham bán

Hán Việt: nghi tín tham bán · Pinyin: yí xìn cān bàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (tín) + (tham) + (bán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對某事抱有懷疑的態度,無法完全相信。如:「我對於他的說法疑信參半,必須再進一步的求證。」

Eng

  • Cihui 疑信參半 íxìncānbàn f.e. half believing, half doubting

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

半信半疑 · 将信将疑