疑行無成,疑事無功

yí xíng wú chéng,yí shì wú gōng

Pinyin: yí xíng wú chéng,yí shì wú gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (hành) + (vô) + (thành) + + (nghi) + (sự) + (vô) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疑:怀疑,犹豫;成:成功。行动犹豫疑虑,就不能成功,做事疑虑重重就不会有效果。