疯人语

phong nhân ngữ

Hán Việt: phong nhân ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: 瘋 (phong) + 人 (nhân) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lời nói vô nghĩa
  • Biên soạn solecism

Eng

  • Cihui 瘋人語 ēngrényǔ n. <lg.> solecism

Từ liên quan

Gần nghĩa

疯人院 · 瘋人院 · 疯人 · 瘋人 · 人语马嘶