瘋人
phong nhân
Hán Việt: phong nhân · Pinyin: fēng rén
Tổng quan
người mất trí; người bệnh tâm thần
1.患严重精神病的人。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người điên
- Biên soạn 瘋人 fēngrén n. lunatic; madman
Eng
- Cihui 瘋人 fēngrén n. lunatic; madman
Hán Việt: phong nhân · Pinyin: fēng rén
người mất trí; người bệnh tâm thần
1.患严重精神病的人。