疻鬥 Tổng quan Cấu tạo: 疻 + 斗 (đẩu)Cấu tạo疻 + 斗 Từ liên quan Gần nghĩa斗乱 · 斗亂 · 斗争 · 斗六 · 斗内 · 斗刮 · 斗劲 · 斗勁