病人傅油聖事
bệnh nhân phó du thánh sự
Hán Việt: bệnh nhân phó du thánh sự · Pinyin: bìng rén fù yóu shèng shì
Tổng quan
Cấu tạo: 病 (bệnh) + 人 (nhân) + 傅 (phó) + 油 (du) + 聖 (thánh) + 事 (sự)
Hán Việt: bệnh nhân phó du thánh sự · Pinyin: bìng rén fù yóu shèng shì
Cấu tạo: 病 (bệnh) + 人 (nhân) + 傅 (phó) + 油 (du) + 聖 (thánh) + 事 (sự)