病人名单

bệnh nhân danh đan

Hán Việt: bệnh nhân danh đan

Tổng quan

Cấu tạo: 病 (bệnh) + 人 (nhân) + 名 (danh) + 單 (đan)

Từ liên quan

Gần nghĩa

病人延误 · 病人护理 · 病人护养法 · 病人傅油圣事 · 病人生前遗愿