病人延误 bìng rén yán wù·bệnh nhân duyên ngộ Hán Việt: bệnh nhân duyên ngộ · Pinyin: bìng rén yán wù Tổng quan Cấu tạo: 病 (bệnh) + 人 (nhân) + 延 (duyên) + 誤 (ngộ)Pinyinbìng rén yán wùHán Việtbệnh nhân duyên ngộTừ loạidanhCấu tạo病 + 人 + 延 + 誤 · bệnh + nhân + duyên + ngộ nghĩa thành phần: bệnh + nhân + duyên + ngộ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chậm trễ điều trịĐứcHandedict geduldig (Adj, Med) Từ liên quan Gần nghĩa延误费 · 延误时日 · 延误时机 · 延误时间 · 延误策略 · 病人名单 · 病人护理 · 病人护养法