病人生前遺願
bệnh nhân sanh tiền di nguyện
Hán Việt: bệnh nhân sanh tiền di nguyện · Pinyin: bìng rén shēng qián yí yuàn
Tổng quan
Cấu tạo: 病 (bệnh) + 人 (nhân) + 生 (sanh) + 前 (tiền) + 遺 (di) + 願 (nguyện)
Hán Việt: bệnh nhân sanh tiền di nguyện · Pinyin: bìng rén shēng qián yí yuàn
Cấu tạo: 病 (bệnh) + 人 (nhân) + 生 (sanh) + 前 (tiền) + 遺 (di) + 願 (nguyện)