残忍的人

cán rěn de réntàn nhẫn đích nhân

Hán Việt: tàn nhẫn đích nhân · Pinyin: cán rěn de rén

Tổng quan

Cấu tạo: 殘 (tàn) + 忍 (nhẫn) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kẻ ăn thịt người

Đức

  • Handedict Kannibale

Từ liên quan

Gần nghĩa

残忍地 · 残忍的 · 残忍不仁 · 残忍好杀 · 残忍的士兵