病毒性营销
bệnh độc tính doanh tiêu
Hán Việt: bệnh độc tính doanh tiêu · Pinyin: bìng dú xìng yíng xiāo
Tổng quan
tiếp thị lan truyền
Cấu tạo: 病 (bệnh) + 毒 (độc) + 性 (tính) + 營 (doanh) + 銷 (tiêu)
Nghĩa
Việt
- Cihui xem thêm 病毒營銷
- Cihui 病毒营销
- Tần suất từ tiếp thị lan truyền , xem thêm 病毒營銷, 病毒营销[bìng dú yíng xiāo]
Eng
- Cihui viral marketing; see also 病毒營銷; 病毒营销
- Tần suất từ viral marketing/see also 病毒營銷, 病毒营销[bing4 du2 ying2 xiao1]