症状性

zhèng zhuàng xìngchứng trạng tính

Hán Việt: chứng trạng tính · Pinyin: zhèng zhuàng xìng

Tổng quan

thuộc về triệu chứng

Cấu tạo: 症 (chứng) + 狀 (trạng) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 triệu chứng
  • Tần suất từ thuộc về triệu chứng

Eng

  • Cihui symptomatic
  • Tần suất từ symptomatic

Từ liên quan

Gần nghĩa

症状学 · 症状的 · 症状 · 症状处理 · 症状疗法 · 症状记录