痒痒儿

dưỡng dưỡng nhi

Hán Việt: dưỡng dưỡng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 癢 (dưỡng) + 癢 (dưỡng) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngứa
  • Biên soạn ►See yǎngyang

Eng

  • Cihui 癢癢兒 ǎngyangr ►See yǎngyang

Từ liên quan

Gần nghĩa

痒痒挠 · 痒痒 · 痒痒肉 · 痒痒筋儿 · 痒痒肉儿 · 癢癢筋兒