痒痒筋儿

yǎng yǎng jīn érdưỡng dưỡng cân nhi

Hán Việt: dưỡng dưỡng cân nhi · Pinyin: yǎng yǎng jīn ér

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指心里强烈关注的问题。

Cấu tạo: 癢 (dưỡng) + 癢 (dưỡng) + 筋 (cân) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đam mê
  • Biên soạn 1. elbow funny bone 2. favorite activity; personal passion

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指心里强烈关注的问题。

Eng

  • Cihui 癢癢筋兒 ǎngyangjīnr n. <coll.> 1. elbow funny bone 2. favorite activity; personal passion
  • Tần suất từ n. <coll.> 1. elbow funny bone 2. favorite activity; personal passion

Từ liên quan

Gần nghĩa

痒痒挠 · 痒痒肉儿 · 癢癢筋兒 · 痒痒儿 · 痒痒肉