痒痒肉 dưỡng dưỡng nhục Hán Việt: dưỡng dưỡng nhục Tổng quan Cấu tạo: 癢 (dưỡng) + 癢 (dưỡng) + 肉 (nhục)Hán Việtdưỡng dưỡng nhụcTừ loạidanhCấu tạo癢 + 癢 + 肉 · dưỡng + dưỡng + nhục nghĩa thành phần: dưỡng + dưỡng + nhục Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chỗ nhộtBiên soạn ticklish spotEngCihui 癢癢肉 ǎngyangròu n. <coll.> ticklish spot Từ liên quan Gần nghĩa痒痒挠 · 痒痒 · 痒痒肉儿 · 痒痒儿 · 痒痒筋儿 · 癢癢筋兒