痴痴昵昵

chī chī nì nìsi si nật nật

Hán Việt: si si nật nật · Pinyin: chī chī nì nì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容亲热。

Cấu tạo: 癡 (si) + 癡 (si) + 暱 (nật) + 暱 (nật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容亲热。

Từ liên quan

Gần nghĩa

痴痴迷迷 · 痴痴傻傻 · 癡癡昵昵