痴痴傻傻 si si sọa sọa Hán Việt: si si sọa sọa Tổng quan Cấu tạo: 癡 (si) + 癡 (si) + 傻 (sọa) + 傻 (sọa)Hán Việtsi si sọa sọaCấu tạo癡 + 癡 + 傻 + 傻 · si + si + sọa + sọa nghĩa thành phần: si + si + sọa + sọa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngu ngốcBiên soạn 痴痴傻傻 hīchīshǎshǎ r.f. silly; idioticEngCihui 痴痴傻傻 hīchīshǎshǎ r.f. silly; idiotic Từ liên quan Gần nghĩa痴痴迷迷 · 傻傻和和 · 傻傻忽忽 · 傻傻愣愣 · 痴痴昵昵 · 癡癡昵昵