痺濕 tí thấp Hán Việt: tí thấp Tổng quan Tên một thứ bệnh khiến chân tay nặng nề, không còn cảm giác Cấu tạo: 痺 (tí) + 湿 (thấp)Hán Việttí thấpTừ loạidanhCấu tạo痺 + 湿 · tí + thấp nghĩa thành phần: tí + thấp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chứng tê thấp Từ liên quan Gần nghĩa湿冷 · 湿吻 · 湿地 · 湿婆 · 湿巾 · 湿布 · 湿度 · 湿气