瘍微

yáng wēidương vi

Hán Việt: dương vi · Pinyin: yáng wēi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.溃疡。喻腐朽的现象。

Cấu tạo: 瘍 (dương) + 微 (vi)

Từ liên quan

Gần nghĩa

微絲 · 微乎 · 微云 · 微伏 · 微便 · 微信 · 微光 · 微克