瘢儿

ban nhi

Hán Việt: ban nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 瘢 (ban) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 瘢兒 bānr n. scar

Eng

  • Cihui 瘢兒 bānr n. scar

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌