瘢痆

bān niè

Pinyin: bān niè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.疤痕; 疮痕。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

瘡痕。唐.韓愈、孟郊〈征蜀聯句〉:「念齒慰黴黧,視傷悼瘢痆。」

Cấu tạo: 瘢 (ban) + 痆

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vết sẹo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 瘡痕。唐.韓愈、孟郊〈征蜀聯句〉:「念齒慰黴黧,視傷悼瘢痆。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.疤痕; 疮痕。

Từ liên quan

Gần nghĩa

瘢痕 · 瘢痕的 · 瘢痕性的 · 瘢儿 · 瘢夷 · 瘢楞 · 瘢点 · 瘢疣