瘸帮 qué bāng·qua bang Hán Việt: qua bang · Pinyin: qué bāng Tổng quan Crips (băng đảng) Cấu tạo: 瘸 (qua) + 幫 (bang)Pinyinqué bāngHán Việtqua bangTừ loạidanhCấu tạo瘸 + 幫 · qua + bang nghĩa thành phần: qua + bang Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 CripsEngCihui Crips (gang) Từ liên quan Gần nghĩa帮主 · 帮人 · 帮会 · 帮佣 · 帮冬 · 帮凶 · 帮办 · 帮助