帮主

bāng zhǔbang chủ

Hán Việt: bang chủ · Pinyin: bāng zhǔ

Tổng quan

bang chủ

新华 · Tân Hoa Đại lục

帮会或帮派的首领。

Cấu tạo: 幫 (bang) + 主 (chủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bang chủ
  • VietPhrases bang chủ
  • Tần suất từ bang chủ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帮会或帮派的首领。

Từ liên quan

Gần nghĩa

主上 · 主业 · 主义 · 主事 · 主人 · 主仆 · 主从 · 主仙