帮人

bāng rénbang nhân

Hán Việt: bang nhân · Pinyin: bāng rén

Tổng quan

bang nhân

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.帮工,做佣人。

Cấu tạo: 幫 (bang) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người giúp đỡ
  • VietPhrases bang nhân
  • Tần suất từ bang nhân

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.帮工,做佣人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人