癌肿
nham thũng
Hán Việt: nham thũng · Pinyin: ái zhǒng
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khối u ung thư
- Biên soạn 癌腫 izhǒng* n. cancerous swelling
Eng
- JMdict carcinoma
- Cihui 癌腫 izhǒng* n. cancerous swelling
- Tần suất từ 癌腫 izhǒng* n. cancerous swelling
Đức
- Handedict Krebs, Krebsgeschwulst, Karzinom (S, Med)
ja
- JMdict 癌腫(がんしゅ)