癩狗扶不上牆

lài gǒu fú bù shàng qiáng lại cẩu phù bất thượng tường

Hán Việt: lại cẩu phù bất thượng tường · Pinyin: lài gǒu fú bù shàng qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (lại) + (cẩu) + (phù) + (bất) + (thượng) + (tường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻没出息的人,没办法扶助他长进。