癞疥

lại giới

Hán Việt: lại giới

Tổng quan

(thú y học) bệnh lở ghẻ

Cấu tạo: 癩 (lại) + 疥 (giới)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bệnh lở ghẻ

Từ liên quan

Gần nghĩa

疥疮 · 疥瘡 · 疥癣 · 疥虫 · 疥蟲 · 癞子 · 癞瓜 · 癞疮