癞痢

lài lìlại lị

Hán Việt: lại lị · Pinyin: lài lì

Tổng quan

bệnh chốc đầu

Cấu tạo: 癩 (lại) + 痢 (lị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bệnh chốc đầu
  • VietPhrases bệnh chốc đầu

Từ liên quan

Gần nghĩa

痢疾 · 癞子 · 癞瓜 · 癞疥 · 癞疮 · 癩可 · 癩子 · 癩瓜