癩可

lài kělại khả

Hán Việt: lại khả · Pinyin: lài kě

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.宋僧祖可能诗﹐诗列"江西派"。身被恶疾﹐人号"癞可"。

Cấu tạo: 癩 (lại) + 可 (khả)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác thuộc dòng họ Tô, đời Tống
  • Nguồn khác Sư do bệnh nan y, nhân đó gọi là Lại Khả

Từ liên quan

Gần nghĩa

可不 · 可中 · 可樂 · 可爭 · 可親 · 可人 · 可什 · 可以