癭瓢 yǐng piáo·anh biều Hán Việt: anh biều · Pinyin: yǐng piáo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.瘿木制的瓢。 Cấu tạo: 癭 (anh) + 瓢 (biều)Pinyinyǐng piáoHán Việtanh biềuCấu tạo癭 + 瓢 · anh + biều nghĩa thành phần: anh + biều Từ liên quan Gần nghĩa瓢潑 · 瓢浮 · 瓢練 · 瓢羹 · 瓢蟲 · 瓢葫苹 · 瓢泼大雨 · 瓢潑而下