癰囊

yōng nángung nang

Hán Việt: ung nang · Pinyin: yōng náng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹痈肿。

Cấu tạo: 癰 (ung) + 囊 (nang)

Từ liên quan

Gần nghĩa

囊括 · 囊揣 · 囊果 · 囊泡 · 囊生 · 囊的 · 囊腫 · 囊胚