云和

yún hévân hòa

Hán Việt: vân hòa · Pinyin: yún hé

Tổng quan

huyện Vân Hòa ở Lishui 麗水

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.山名。古取所产之材以制作琴瑟。 2.琴瑟琵琶等弦乐器的统称。 3.元代官署名。属教坊司。掌乐。

Cấu tạo: 雲 (vân) + 和 (hòa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 丽水, Chiết Giang

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.山名。古取所产之材以制作琴瑟。 2.琴瑟琵琶等弦乐器的统称。 3.元代官署名。属教坊司。掌乐。

Eng

  • Cihui Yunhe county in Lishui 麗水; 丽水, Zhejiang

Đức

  • Handedict Yunhe (Ort in Zhejiang) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

云和县 · 云云 · 云何 · 云华 · 云南 · 云县 · 云台 · 云吞