登高平臺消防車

dēng gāo píng tái xiāo fáng chē đăng cao bình thai tiêu phòng xa

Hán Việt: đăng cao bình thai tiêu phòng xa · Pinyin: dēng gāo píng tái xiāo fáng chē

Tổng quan

Cấu tạo: (đăng) + (cao) + (bình) + (thai) + (tiêu) + (phòng) + (xa)