發出聲音的親嘴
phát xuất thanh âm đích thân chủy
Hán Việt: phát xuất thanh âm đích thân chủy · Pinyin: fā chū shēng yīn de qīn zuǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 發 (phát) + 出 (xuất) + 聲 (thanh) + 音 (âm) + 的 (đích) + 親 (thân) + 嘴 (chủy)