發地 phát địa Hán Việt: phát địa Tổng quan Cấu tạo: 发 (phát) + 地 (địa)Hán Việtphát địaCấu tạo发 + 地 · phát + địa nghĩa thành phần: phát + địa Từ liên quan Gần nghĩa发丝 · 发丧 · 发乳 · 发交 · 发亮 · 发付 · 发令 · 发作