發射輔助設備
phát xạ phụ trợ thiết bị
Hán Việt: phát xạ phụ trợ thiết bị · Pinyin: fā shè fǔ zhù shè bèi
Tổng quan
Cấu tạo: 發 (phát) + 射 (xạ) + 輔 (phụ) + 助 (trợ) + 設 (thiết) + 備 (bị)
Hán Việt: phát xạ phụ trợ thiết bị · Pinyin: fā shè fǔ zhù shè bèi
Cấu tạo: 發 (phát) + 射 (xạ) + 輔 (phụ) + 助 (trợ) + 設 (thiết) + 備 (bị)