發布
phát bố
Hán Việt: phát bố
Tổng quan
Nói rõ ra cho mọi người biết. Như: Tuyên bố
宣布(命令、指示、新闻等):~通缉令, ~大风降温消息。
宣布通知。如:「發布命令」、「發布消息」。
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 宣布通知。如:「發布命令」、「發布消息」。
Eng
- CC-CEDICT to release, to issue, to announce, to distribute
other
- Nguồn khác Tuyên bố