发布
phát bố
Hán Việt: phát bố
Tổng quan
phát bố phát bố ☆Nói rõ ra cho mọi người biết. Như: Tuyên bố.
Nghĩa
Việt
- Cihui phát bố phát bố ☆Nói rõ ra cho mọi người biết. Như: Tuyên bố.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 宣布通知。如:「發布命令」、「發布消息」。
Eng
- CC-CEDICT to release|to issue|to announce|to distribute