發放外幣貸款

fā fàng wài bì dài kuǎn phát phóng ngoại tệ thải khoản

Hán Việt: phát phóng ngoại tệ thải khoản · Pinyin: fā fàng wài bì dài kuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (phóng) + (ngoại) + (tệ) + (thải) + (khoản)