發槓 phát giang Hán Việt: phát giang Tổng quan Cấu tạo: 发 (phát) + 杠 (giang)Hán Việtphát giangCấu tạo发 + 杠 · phát + giang nghĩa thành phần: phát + giang Từ liên quan Gần nghĩa发丝 · 发丧 · 发乳 · 发交 · 发亮 · 发付 · 发令 · 发作