白人社会

bạch nhân xã hội

Hán Việt: bạch nhân xã hội

Tổng quan

trắng nhờ nhờ, (từ Mỹ, khinh) tên da trắng (ngôn ngữ người da trắng)

Cấu tạo: 白 (bạch) + 人 (nhân) + 社 (xã) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xã hội người da trắng

Từ liên quan

Gần nghĩa

社会主义 · 社会事业 · 社会保险 · 社会保障 · 社会公敌 · 社会关怀 · 社会关系 · 社会分工