白令海峽隧道

bái lìng hǎi xiá suì dào bạch lệnh hải hạp toại đạo

Hán Việt: bạch lệnh hải hạp toại đạo · Pinyin: bái lìng hǎi xiá suì dào

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (lệnh) + (hải) + (hạp) + (toại) + (đạo)