白刀子進,紅刀子出
Pinyin: bái dāo zǐ jìn,hóng dāo zǐ chū
Tổng quan
Cấu tạo: 白 (bạch) + 刀 (đao) + 子 (tử) + 進 (tiến) + , + 紅 (hồng) + 刀 (đao) + 子 (tử) + 出 (xuất)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指要杀人见血、动手拼命。红刀子:带血的刀子。
- Tân Hoa Tự Điển 指要杀人见血、动手拼命§刀子带血的刀子。
Pinyin: bái dāo zǐ jìn,hóng dāo zǐ chū
Cấu tạo: 白 (bạch) + 刀 (đao) + 子 (tử) + 進 (tiến) + , + 紅 (hồng) + 刀 (đao) + 子 (tử) + 出 (xuất)