白璧無瑕

bái bì wú xiá bạch bích vô hà

Hán Việt: bạch bích vô hà · Pinyin: bái bì wú xiá

Tổng quan

liêm khiết không tì vết

Cấu tạo: (bạch) + (bích) + (vô) + (hà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui liêm khiết không tì vết

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洁白的美玉上面没有一点小斑。比喻人或事物完美无缺。
  • Tân Hoa Tự Điển 洁白的美玉上面没有一点羞。比喻人或事物完美无缺。

Eng

  • CC-CEDICT impeccable moral integrity
  • Cihui 白璧無瑕 áibìwúxiá id. 1. faultless; without blemish 2. impeccable moral integrity

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

白玉微瑕 · 白璧微瑕