白色战剂

bái sè zhàn jìbạch sắc chiến tề

Hán Việt: bạch sắc chiến tề · Pinyin: bái sè zhàn jì

Tổng quan

Chất diệt cỏ màu trắng

Cấu tạo: 白 (bạch) + 色 (sắc) + 戰 (chiến) + 劑 (tề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chất diệt cỏ
  • VietPhrases người đại lý trắng

Eng

  • Cihui Agent White

Đức

  • Handedict Agent White (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

白色恐怖 · 白色人种 · 白色家电 · 白色法衣 · 白色涂料 · 白色人种的 · 白色体 · 白色情人节