白色情人节

bái sè qíng rén jiébạch sắc tình nhân tiết

Hán Việt: bạch sắc tình nhân tiết · Pinyin: bái sè qíng rén jié

Tổng quan

Ngày Valentine Trắng

Cấu tạo: 白 (bạch) + 色 (sắc) + 情 (tình) + 人 (nhân) + 節 (tiết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Valentine trắng
  • Tần suất từ Ngày Valentine Trắng

Eng

  • Cihui White Day
  • Tần suất từ White Day

Đức

  • Handedict Weißer Tag (White Day)

Từ liên quan

Gần nghĩa

白色人种的 · 白色的羽毛 · 白色的蛋糕 · 白色恐怖 · 白色人种 · 白色家电 · 白色战剂 · 白色法衣