白色体

bái sè tǐbạch sắc thể

Hán Việt: bạch sắc thể · Pinyin: bái sè tǐ

Tổng quan

lục lạp không màu

新华 · Tân Hoa Đại lục

植物細胞內質體的一種,不含色素,是一種貯存脂類物質及蛋白質的小顆粒,呈球形或橢圓形。主要分布在不見光的細胞中。

Cấu tạo: 白 (bạch) + 色 (sắc) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lạp không màu
  • Google Alex v6 lạp thể trắng
  • Tần suất từ lục lạp không màu
  • Biên soạn a leucoplast

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物細胞內質體的一種,不含色素,是一種貯存脂類物質及蛋白質的小顆粒,呈球形或橢圓形。主要分布在不見光的細胞中。

Eng

  • JMdict leucoplast
  • Cihui leucoplast
  • Tần suất từ n. <bot.> a leucoplast

ja

  • JMdict 白色体(はくしょくたい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

白色的 · 白色恐怖 · 白色 · 白色人种 · 白色家电 · 白色战剂 · 白色法衣 · 白色涂料