白色人种

bái sè rén zhǒngbạch sắc nhân chủng

Hán Việt: bạch sắc nhân chủng · Pinyin: bái sè rén zhǒng

Tổng quan

chủng tộc da trắng

Cấu tạo: 白 (bạch) + 色 (sắc) + 人 (nhân) + 種 (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chủng tộc da trắng
  • Tần suất từ (thuộc) Bắc,Âu, người Bắc,Âu
  • Biên soạn white (Caucasian) race

Eng

  • JMdict white race
  • JMdict Caucasians
  • Cihui the white race
  • Tần suất từ n. white (Caucasian) race

ja

  • JMdict 白色人種(はくしょくじんしゅ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

白色人种的 · 白色恐怖 · 人种偏见 · 人种学地 · 人种学的 · 人种学者 · 人种间的 · 白色家电