白色人种的

bạch sắc nhân chủng đích

Hán Việt: bạch sắc nhân chủng đích

Tổng quan

(thuộc) Bắc,Âu, người Bắc,Âu

Cấu tạo: 白 (bạch) + 色 (sắc) + 人 (nhân) + 種 (chủng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 da trắng

Từ liên quan

Gần nghĩa

白色情人节 · 白色的羽毛 · 白色的蛋糕 · 白色恐怖 · 白色人种 · 白色家电 · 白色战剂 · 白色法衣